Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

系统性 (xìtǒngxìng)

xìtǒngxìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hệ thống tính

Nghĩa

  1. có hệ thống

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ