Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
素
食
素食 (sùshí)
sùshí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tố thực
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thức ăn chay
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần
食
shí
ăn; ăn cơm
Từ có chứa 素食
全素食
Quánsùshí
Ăn chay hoàn toàn
纯素食
chúnsùshí
thuần tố thực
thuần chay; Thức ăn thuần chay
素食者
sùshízhě
tố thực giả
ăn chay
纯素食者
chúnsùshízhě
thuần tố thực giả
một người ăn chay trường; người theo chế độ ăn thuần chay
素食主义
sùshízhǔyì
tố thực chủ nghĩa
ăn chay
纯素食主义
chún sùshí zhǔyì
thuần tố thực chủ nghĩa
ăn chay nghiêm ngặt; thuần chay, một chế độ ăn kiêng chỉ bao gồm các sản phẩm thực vật
自由素食主义
zìyóu sùshí zhǔyì
tự do tố thực chủ nghĩa
Chủ nghĩa tự do