Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

素食者 (sùshízhě)

sùshízhě

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tố thực giả

Nghĩa

  1. ăn chay

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 素食者