Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧盯 (jǐndīng)

jǐndīng

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khẩn đinh

Nghĩa

  1. nhìn
  2. nhìn chằm chằm vào cố định

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ