紧缺紧缺 (jǐnquē)jǐnquēTừ loạiTính từ, Động từHán Việtkhẩn khuyếtLưu vào ghi chú mớiNghĩa1khan hiếm; cung cấp không đủ (hàng hoá)2thiếu; thiếu thốn; thiếu hụt