Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧缺 (jǐnquē)

jǐnquē

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
khẩn khuyết

Nghĩa

  1. khan hiếm; cung cấp không đủ (hàng hoá)
  2. thiếu; thiếu thốn; thiếu hụt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ