Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

紧靠 (jǐnkào)

jǐnkào

Từ loại
Động từ
Hán Việt
khẩn kháo

Nghĩa

  1. tiếp giáp; nằm sát; giáp với; sát sát; xiết chặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ