Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
紫
外
紫外 (zǐwài)
zǐwài
Từ loại
Danh từ, Tính từ
Hán Việt
tử ngoại
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tia cực tím
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
紫
zǐ
màu tím; họ Tử
外
wài
ngoài; ở ngoài; bên ngoài; khác (ngoài chỗ mình ở)
Từ có chứa 紫外
紫外线
zǐwàixiàn
tử ngoại tuyến
tia tử ngoại; tia cực tím; tử ngoại tuyến
紫外光
zǐwàiguāng
tử ngoại quang
tia cực tím
紫外射线
zǐwàishèxiàn
tử ngoại xạ tuyến
tia cực tím
紫外线光
zǐwàixiànguāng
tử ngoại tuyến quang
tia cực tím