纠缠 (jiūchán)
- Từ loại
- Động từ
- Hán Việt
- củ triền
Nghĩa
- vướng mắc; vướng; vướng víu
- làm phiền; quấy rầy, dây dưa, níu kéo, bám theo; ếm
- liên quan
- lẽo đẽo
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.