纠缠不清纠缠不清 (jiūchánbùqīng)jiūchánbùqīngTừ loạiĐộng từHán Việtcủ triền bất thanhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1hoang mang vô vọng2không thể làm sáng tỏ3nhằng; chằng cò