Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红军 (hóngjūn)

hóngjūn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng quân

Nghĩa

  1. hồng quân công nông Trung Quốc; hồng quân
  2. Hồng quân Liên Xô

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ