Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红姑娘 (hónggūniáng)

hónggūniáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng cô nương

Nghĩa

  1. Cây đèn lồng Trung Quốc
  2. Physalis alkekengi
  3. dâu tây-anh đào
  4. anh đào mùa đông

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ