Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红烧 (hóngshāo)

hóngshāo

Từ loại
Từ phân loại, Động từ, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
hồng thiếu

Nghĩa

  1. thịt kho tàu; kho

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 红烧