Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红牛皮菜 (hóngniúpícài)

hóngniúpícài

Hán Việt
hồng ngưu bì thái

Nghĩa

  1. chard (Beta vulgaris), một loại củ cải lá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ