Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

红糖 (hóngtáng)

hóngtáng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng đường

Nghĩa

  1. đường đỏ; đường mật (chưa kết tinh)
  2. đường đen

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ