Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
红
霉
素
红霉素 (hóngméisù)
hóngméisù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hồng môi tố
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
erythromycin
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
红
hóng
đỏ; màu đỏ; hoa đỏ; vải điều (biểu thị sự chúc mừng hoặc vẻ vang)
霉
méi
nấm mốc; mốc; mốc; hỏng
素
sù
màu vốn có; màu trắng; trắng thuần