Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纤维丛 (xiānwéicóng)

xiānwéicóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiêm duy tùng

Nghĩa

  1. bó sợi (toán học.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ