Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纤
维
胶
纤维胶 (xiānwéijiāo)
xiānwéijiāo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tiêm duy giao
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhớt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纤
xiān
nhỏ bé
维
wéi
tiếp nối; giữ gìn; bảo toàn; duy trì
胶
jiāo
keo dán; dán (bằng keo); bám; giữ; siết; dính