Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

胶 (jiāo)

jiāo

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
giao

Nghĩa

  1. keo dán
  2. dán (bằng keo); bám; giữ; siết; dính
  3. chất dính như keo
  4. cao su; mủ; nhựa

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Từ có chứa 胶