胶胶 (jiāo)jiāoCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán ViệtgiaoLưu vào ghi chú mớiNghĩa1keo dán2dán (bằng keo); bám; giữ; siết; dính3chất dính như keo4cao su; mủ; nhựa