高级 (gāojí)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- cao cấp
- Tần suất
- Từ thông dụng
Nghĩa
- cấp cao; bậc cao; cao cấp
- cao cấp; hảo hạng; thượng đẳng
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.