Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纪念品 (jìniànpǐn)

jìniànpǐn

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỷ niệm phẩm

Nghĩa

  1. vật kỷ niệm; vật lưu niệm; đồ kỷ niệm; đồ lưu niệm

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ