纪念品纪念品 (jìniànpǐn)jìniànpǐnTừ loạiDanh từHán Việtkỷ niệm phẩmLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vật kỷ niệm; vật lưu niệm; đồ kỷ niệm; đồ lưu niệm