Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纪
检
纪检 (jìjiǎn)
jìjiǎn
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
kỷ kiểm
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
kiểm tra kỷ luật
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纪
jì
kỷ luật; ghi nhớ (đồng nghĩa với''记''chủ yếu dùng với''纪念、纪年、纪元、纪传''các chỗ khác nhau thường dùng''记'')
检
jiǎn
kiểm tra; kiểm; kiểm điểm; gò bó; trói buộc