Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

纸浆 (zhǐjiāng)

zhǐjiāng

Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
chỉ tương

Nghĩa

  1. bột giấy; nguyên liệu làm giấy

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 纸浆