纸老虎纸老虎 (zhǐlǎohǔ)zhǐlǎohǔTừ loạiDanh từ, Động từHán Việtchỉ lão hổLưu vào ghi chú mớiNghĩa1cọp giấy; hổ giấy; có tiếng mà không có miếng; con cọp giấy