Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纸
袋
纸袋 (Zhǐdài)
Zhǐdài
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
túi giấy
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纸
zhǐ
giấy; tờ; trang
袋
dài
cái túi; túi; nang; nải; túi; bao; gói (đơn vị đo lường, lượng từ)