纺织厂纺织厂 (fǎngzhīchǎng)fǎngzhīchǎngTừ loạiDanh từ chỉ vị trí, Danh từHán Việtphưởng chức xưởngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1nhà máy bông2Nhà máy dệt