Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
纺
织
者
纺织者 (fǎngzhīzhě)
fǎngzhīzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phưởng chức giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
thợ dệt
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
纺
fǎng
xe; kéo; the; là; tơ lụa (một thứ tơ mỏng hơn lụa)
织
zhī
dệt; đan; dệt kim
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…