Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
线
速
度
线速度 (xiànsùdù)
xiànsùdù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tuyến tốc độ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tốc độ tuyến
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
线
xiàn
sợi; đường (đường thẳng và đường cong trong hình học)
速
sù
nhanh; khẩn cấp; tốc độ
度
dù
đo; đo lường (độ dài); độ (độ cứng, độ ẩm...)