练兵练兵 (liànbīng)liànbīngTừ loạiĐộng từ li hợp, Động từHán Việtluyện binhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1luyện binh; luyện quân; tập binh2huấn luyện; tập huấn; tập luyện