Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

练兵 (liànbīng)

liànbīng

Từ loại
Động từ li hợp, Động từ
Hán Việt
luyện binh

Nghĩa

  1. luyện binh; luyện quân; tập binh
  2. huấn luyện; tập huấn; tập luyện

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ