Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

组建 (zǔjiàn)

zǔjiàn

Từ loại
Động từ
Hán Việt
tổ kiến
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thành lập; tổ chức và thành lập (cơ cấu, đội ngũ)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ