Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

组织者 (zǔzhīzhě)

zǔzhīzhě

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổ chức giả

Nghĩa

  1. người tổ chức

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ