Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
组
织
者
组织者 (zǔzhīzhě)
zǔzhīzhě
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tổ chức giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
người tổ chức
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
组
zǔ
tổ chức; tổ; nhóm
织
zhī
dệt; đan; dệt kim
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…