Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
细
胞
培
养
细胞培养 (xìbāopéiyǎng)
xìbāopéiyǎng
Hán Việt
tế bào bồi dưỡng
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nuôi cấy tế bào
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
细
xì
nhỏ; mảnh; tinh vi; tế; hẹp dài (dải) (khoảng cách hai bên nhỏ)
胞
bāo
nhau thai; màng ối 胞衣,中医指胎膜或胎盘; ruột thịt; ruột
培
péi
đắp thêm; vun thêm; bồi thêm; bồi dưỡng (con người)
养
yǎng
nuôi dưỡng; nuôi sống; nuôi; trồng (động vật, hoa cỏ)
Từ có chứa 细胞培养
细胞培养器
xìbāo péiyǎng qì
tế bào bồi dưỡng khí
người nuôi cấy tế bào