Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

细胞融合 (xìbāorónghé)

xìbāorónghé

Hán Việt
tế bào dung hợp

Nghĩa

  1. hợp nhất tế bào

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ