Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

细菌群 (xìjùnqún)

xìjùnqún

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
tế khuẩn quần

Nghĩa

  1. cộng đồng vi khuẩn (ví dụ như trong ruột)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ