Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经常 (jīngcháng)

jīngcháng

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Phó từ, Tính từ
Hán Việt
kinh thường
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thường thường; thường xuyên; luôn luôn; hoài; thét
  2. lắm khi
  3. xàng xàng
  4. bình thường; hàng ngày; như thường lệ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经常