Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
经
济
体
系
经济体系 (jīngjìtǐxì)
jīngjìtǐxì
Hán Việt
kinh tế thể hệ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hệ thống kinh tế
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
经
jīng
sợi dọc; dọc (trên tấm tơ dệt); kinh; sọc; mạch máu; kinh mạch (theo cách gọi của đông y)
济
jì
qua sông; vượt sông; cứu; cứu tế; cứu giúp
体
tǐ
thân thể; bộ phận thân thể; vật thể; thể
系
xì
hệ thống; hệ; khoa (đơn vị hành chánh chuyên môn trong nhà trường)