Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
经
济
学
者
经济学者 (jīngjìxuézhě)
jīngjìxuézhě
Hán Việt
kinh tế học giả
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
nhà kinh tế học
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
经
jīng
sợi dọc; dọc (trên tấm tơ dệt); kinh; sọc; mạch máu; kinh mạch (theo cách gọi của đông y)
济
jì
qua sông; vượt sông; cứu; cứu tế; cứu giúp
学
xué
học tập; học; bắt chước; mô phỏng
者
zhě
người; kẻ; giả; cái (dùng chỉ người, vật hoặc sự việc); người; kẻ (dùng sau công việc hoặc chủ nghĩa nào đó, để biểu th…