Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

经过 (jīngguò)

jīngguò

Cấp độ HSK
HSK 3
Từ loại
Danh từ, Giới từ, Động từ
Hán Việt
kinh quá
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. kinh qua; trải qua; đi qua; qua (nơi chốn, thời gian, động tác); đã được; tạt qua
  2. quá trình; tiến trình; dòng
  3. ngang
  4. trải

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 经过