绑匪绑匪 (bǎngfěi)bǎngfěiTừ loạiDanh từHán Việtbảng phỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bọn cướp; bọn bắt cóc tống tiền (thời xưa). 旧时指从事绑票的匪徒