绑绑 (bǎng)bǎngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtbảng | bangLưu vào ghi chú mớiNghĩa1trói; băng; quấn; ràng rịt; cột; gói. 用绳、带等缠绕或捆扎2kiềng; buộc3giằng4gói