绑架绑架 (bǎngjià)bǎngjiàCấp độ HSKHSK 6Từ loạiĐộng từHán Việtbảng giáLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bắt cóc; cuỗm; lừa mang đi. 用强力把人劫走2ràng buộc, áp đặt