Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绑架 (bǎngjià)

bǎngjià

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
bảng giá

Nghĩa

  1. bắt cóc; cuỗm; lừa mang đi. 用强力把人劫走
  2. ràng buộc, áp đặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ