绑桩 (bǎngzhuāng)
- Từ loại
- Động từ, Danh từ
- Hán Việt
- bảng trang
Nghĩa
- (Tw) để mua chuộc những người có ảnh hưởng (trong một cuộc bầu cử, kêu gọi đấu thầu, v.v.)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.