Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绑缚 (bǎngfù)

bǎngfù

Từ loại
Động từ
Hán Việt
bảng phược

Nghĩa

  1. trói buộc (BDSM)
  2. để ràng buộc
  3. buộc dây
  4. buộc lên

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ