Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结合过程 (jiéhéguòchéng)

jiéhéguòchéng

Hán Việt
kết hợp quá trình

Nghĩa

  1. (các) quy trình gắn kết

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ