结婚 (jiéhūn)
- Từ loại
- Động từ li hợp
- Hán Việt
- kết hôn
Nghĩa
- kết hôn; lấy nhau; cưới (thủ tục để trở thành vợ chồng hợp pháp); làm bạn; đám cưới; cưới xin; hôn nhân
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.