Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

结婚生子 (jiéhūnshēngzǐ)

jiéhūnshēngzǐ

Hán Việt
kết hôn sinh tử

Nghĩa

  1. kết hôn và có con
  2. để bắt đầu một gia đình

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ