Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
绘
文
字
绘文字 (Huìwénzì)
Huìwénzì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Biểu tượng cảm xúc
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
绘
huì
vẽ; vẽ tranh
文
wén
chữ; văn tự; ngôn ngữ; tiếng
字
zì
chữ; chữ viết; văn tự; âm