Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

绝望 (juéwàng)

juéwàng

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
tuyệt vọng

Nghĩa

  1. tuyệt vọng; hết hi vọng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 绝望