Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

统治权 (tǒngzhìquán)

tǒngzhìquán

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thống trị quyền

Nghĩa

  1. sự thống trị
  2. quyền thống trị
  3. chủ quyền

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 统治权