Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
继
子
女
继子女 (jìzǐnǚ)
jìzǐnǚ
Hán Việt
kế tử nữ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
những đứa con nuôi
2
con ghẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
继
jì
tiếp tục; kế; kế tục; nối tiếp; tiếp sau; sau đó
子
zi
con; con cái (thời xưa chỉ con trai và con gái, nay chỉ con trai); người
女
nǚ
gái; nữ; con gái