续续 (xù)xùCấp độ HSKHSK 4Từ loạiĐộng từ, Phó từ, Danh từ, 动Hán ViệttụcLưu vào ghi chú mớiNghĩa1liên tiếp; nối tiếp2nối thêm3họ Tự4tục